"short fuse" in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất dễ nổi giận và mất bình tĩnh khi gặp chuyện nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ không trang trọng, dùng để nói với bạn bè, người thân về người nóng tính. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He has a short fuse, so be careful what you say.
Anh ấy **dễ nổi nóng**, nên hãy cẩn thận với lời nói của mình.
My brother has a short fuse and often gets angry.
Anh trai tôi **nóng tính** và thường nổi giận.
She lost her temper because of her short fuse.
Cô ấy đã nổi nóng vì tính **dễ nổi nóng** của mình.
Don't push his buttons—he's got a short fuse.
Đừng chọc tức anh ấy—anh ấy **dễ nổi nóng** lắm.
After a long day, I tend to have a short fuse.
Sau một ngày dài, tôi thường **dễ nổi nóng**.
You know me—I have a short fuse when I'm hungry.
Bạn biết rồi mà—tôi **dễ nổi nóng** khi đói.