"shoreline" in Vietnamese
Definition
Nơi đất liền tiếp giáp với biển, hồ hoặc sông, nhìn như một đường ranh giới.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đường bờ’ thường chỉ đường ranh giới rõ ràng giữa đất và nước, không bao hàm toàn bộ khu vực ven bờ như ‘bãi biển’. Dùng cho cả biển, hồ hoặc sông.
Examples
We walked along the shoreline collecting shells.
Chúng tôi đi dọc theo **đường bờ** để nhặt vỏ sò.
The storm changed the shape of the shoreline.
Cơn bão đã làm thay đổi hình dạng của **đường bờ**.
Birds were sitting on the rocks by the shoreline.
Những chú chim đậu trên các tảng đá cạnh **đường bờ**.
There's a great hiking trail that follows the shoreline for miles.
Có một con đường leo núi rất đẹp chạy dọc theo **đường bờ** hàng dặm liền.
After the flood, a lot of debris washed up along the shoreline.
Sau trận lụt, rất nhiều rác trôi dạt vào **đường bờ**.
People gather at the shoreline every evening to watch the sunset.
Mỗi tối, mọi người tập trung ở **đường bờ** để ngắm hoàng hôn.