아무 단어나 입력하세요!

"shoot the bull" in Vietnamese

tám chuyệnnói chuyện phiếm

Definition

Nói chuyện một cách thoải mái, thân mật, thường về những chuyện nhỏ nhặt không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tám chuyện' dùng trong môi trường thân mật, không nên dùng khi nói về những chuyện nghiêm túc hay trong môi trường trang trọng.

Examples

After dinner, we sat around and shot the bull.

Sau bữa tối, chúng tôi ngồi lại và **tám chuyện**.

They like to shoot the bull every weekend at the park.

Họ thích **tám chuyện** mỗi cuối tuần ở công viên.

My grandpa loves to shoot the bull with his old friends.

Ông nội tôi rất thích **tám chuyện** với bạn cũ.

We didn’t get any work done—we just shot the bull all afternoon.

Chúng tôi chẳng làm được gì cả—chỉ **tám chuyện** suốt buổi chiều.

I bumped into Jake at the store and we started to shoot the bull about old times.

Tôi gặp Jake ở cửa hàng và chúng tôi bắt đầu **tám chuyện** về những ngày xưa.

Let’s grab some coffee and shoot the bull for a bit.

Đi uống cà phê rồi **tám chuyện** một lát nhé.