"shoot around" in Vietnamese
Definition
Tập ném bóng rổ một cách thoải mái, thường không tính điểm hoặc không thi đấu thực sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, chỉ dùng khi nói về bóng rổ. Không dùng cho súng hay các môn khác.
Examples
Let's shoot around before practice starts.
Chúng ta hãy **ném bóng thoải mái** trước khi bắt đầu luyện tập.
Sometimes we shoot around after school for fun.
Đôi khi chúng tôi **ném bóng thoải mái** sau giờ học cho vui.
Do you want to shoot around this afternoon?
Bạn có muốn **ném bóng thoải mái** chiều nay không?
We didn't play a real game, just shot around for a bit to relax.
Chúng tôi không chơi thật, chỉ **ném bóng thoải mái** một chút để thư giãn.
If you get to the gym early, you can shoot around until everyone arrives.
Nếu bạn đến phòng tập sớm, bạn có thể **ném bóng thoải mái** cho đến khi mọi người đến.
I love to just shoot around and clear my head after a long day.
Tôi thích chỉ **ném bóng thoải mái** để thư giãn sau một ngày dài.