"shoot 'em up" in Vietnamese
Definition
'shoot 'em up' là thể loại trò chơi hoặc phim tập trung vào bắn súng và các pha hành động gay cấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chỉ các game hoặc phim nhiều cảnh bắn súng, hành động liên tục. Không dùng cho game chiến tranh thực tế.
Examples
He likes to play shoot 'em up games at the arcade.
Anh ấy thích chơi game **bắn súng** ở tiệm game.
The movie was a classic shoot 'em up with non-stop action.
Bộ phim là một **phim bắn súng** kinh điển với hành động liên tục.
My brother's favorite type of video game is a shoot 'em up.
Loại trò chơi điện tử yêu thích của em trai tôi là **trò bắn súng**.
I'm in the mood for a good old shoot 'em up—let's watch one tonight!
Tôi đang muốn xem một **phim bắn súng** cổ điển—xem tối nay nhé!
Back in the day, every arcade had at least one shoot 'em up machine.
Ngày xưa, mỗi tiệm game đều có ít nhất một máy **bắn súng**.
If you want pure chaos, try a shoot 'em up—bullets everywhere and no time to think!
Nếu bạn thích hỗn loạn, hãy thử **trò bắn súng**—đạn bay khắp nơi, không kịp suy nghĩ!