아무 단어나 입력하세요!

"shoo off" in Vietnamese

đuổi đi

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó rời đi, thường bằng cách vẫy tay hoặc tạo ra tiếng động để xua, như khi đuổi động vật hay người không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shoo off' là cách nói thân mật, thường dùng với động vật, nhưng cũng dùng cho người nếu muốn đuổi đi nhanh hoặc không lịch sự. Thường thấy trong mệnh lệnh, không dùng nơi trang trọng.

Examples

I tried to shoo off the birds from my window.

Tôi cố **đuổi đi** những con chim ở cửa sổ.

The old man shooed off the stray cat.

Ông lão đã **đuổi đi** con mèo hoang.

Please shoo off the children from the garden.

Làm ơn **đuổi đi** các em nhỏ ra khỏi vườn.

She waved her hand to shoo off the mosquitoes.

Cô ấy vẫy tay để **đuổi đi** muỗi.

The teacher had to shoo off some chatty students lingering after class.

Cô giáo phải **đuổi đi** vài học sinh hay nói chuyện nán lại sau giờ học.

Don’t just shoo off your friends when they need help.

Đừng chỉ **đuổi đi** bạn bè khi họ cần giúp đỡ.