아무 단어나 입력하세요!

"shoji" in Vietnamese

shojivách ngăn giấy kiểu Nhật

Definition

Shoji là một loại cửa trượt hoặc vách ngăn truyền thống của Nhật Bản, được làm từ khung gỗ phủ giấy mờ, thường dùng để phân chia không gian trong nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Shoji’ dùng trong lĩnh vực kiến trúc, nội thất phong cách Nhật hoặc khi nói về văn hóa Nhật. Đây không phải là cửa kính, mà là loại cửa gỗ bọc giấy đặc trưng của Nhật.

Examples

The living room was divided by a shoji.

Phòng khách được ngăn cách bằng một **shoji**.

He slid the shoji open to let in more light.

Anh ấy đã kéo **shoji** ra để lấy thêm ánh sáng.

Traditional tea houses often use shoji.

Các nhà trà truyền thống thường sử dụng **shoji**.

The soft light through the shoji made the room feel calm.

Ánh sáng nhẹ xuyên qua **shoji** khiến căn phòng trở nên yên bình.

When you enter a Japanese home, you may see a shoji separating the hallway.

Khi vào nhà Nhật Bản, bạn có thể thấy một **shoji** ngăn cách hành lang.

Careful—not to put your hand through the shoji, the paper is fragile!

Cẩn thận—đừng chạm tay xuyên qua **shoji**, vì giấy rất mong manh!