아무 단어나 입력하세요!

"shoehorn" in Vietnamese

cái giúp xỏ giàynhét vào (nghĩa bóng)

Definition

Dụng cụ có đầu cong giúp đi giày dễ hơn. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc cố nhồi nhét thứ gì đó vào không gian nhỏ hoặc tình huống không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng danh từ là nghĩa thông dụng, chỉ dụng cụ xỏ giày. Dạng động từ ít gặp, thường để chỉ hành động cố gắng nhét hoặc đưa một thứ gì đó vào nơi không phù hợp.

Examples

I need a shoehorn to put on my new boots.

Tôi cần một **cái giúp xỏ giày** để đi đôi bốt mới.

He used a shoehorn to help his grandfather.

Anh ấy đã dùng **cái giúp xỏ giày** để giúp ông của mình.

Do you have a shoehorn I can borrow?

Bạn có **cái giúp xỏ giày** mà tôi có thể mượn không?

He tried to shoehorn the big box into his small car trunk.

Anh ấy đã cố gắng **nhét vào** thùng lớn vào cốp xe nhỏ của mình.

The director managed to shoehorn a love story into the action movie.

Đạo diễn đã **nhét vào** một câu chuyện tình yêu vào phim hành động.

Sometimes, you just can’t shoehorn everything you want into your schedule.

Đôi khi bạn không thể **nhét vào** hết mọi thứ mong muốn vào lịch trình của mình.