아무 단어나 입력하세요!

"shoe" in Vietnamese

giày

Definition

Vật dụng mang ở chân để bảo vệ và giúp đi lại thoải mái hơn, thường chỉ che phần bàn chân, không che đến mắt cá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng đếm được: 'một chiếc giày', 'hai chiếc giày', và phổ biến là 'một đôi giày'. 'Giày' là từ chung, khác các loại như 'giày thể thao', 'bốt', 'dép'.

Examples

My left shoe is under the bed.

**Giày** bên trái của tôi nằm dưới gầm giường.

This shoe is too small for me.

**Giày** này quá chật với tôi.

She bought a new pair of shoes yesterday.

Cô ấy đã mua một đôi **giày** mới hôm qua.

I need comfortable shoes for walking around the city.

Tôi cần **giày** thoải mái để đi bộ quanh thành phố.

Take your shoes off before you come inside.

Cởi **giày** ra trước khi vào nhà.

These shoes looked great online, but they hurt my feet.

Những đôi **giày** này trông đẹp trên mạng, nhưng chúng làm tôi đau chân.