아무 단어나 입력하세요!

"shoddy" in Vietnamese

kém chất lượnglàm ẩucẩu thả

Definition

Chỉ điều gì đó có chất lượng kém, làm qua loa hoặc không cẩn thận. Dùng cho sản phẩm, công việc hoặc cách cư xử.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với: 'làm việc cẩu thả', 'hàng kém chất lượng', 'dịch vụ tệ'. Thể hiện sự thất vọng, không phải chỉ giá rẻ hay giả mạo.

Examples

The shoes fell apart because they were shoddy.

Đôi giày bị hỏng vì chúng **kém chất lượng**.

He did a shoddy job on the project.

Anh ấy đã làm **ẩu** dự án này.

The furniture looked shoddy and cheap.

Đồ nội thất trông **kém chất lượng** và rẻ tiền.

Customers complained about the shoddy service at the restaurant.

Khách hàng phàn nàn về **dịch vụ kém chất lượng** ở nhà hàng đó.

Don't waste money on shoddy products that break in a week.

Đừng lãng phí tiền vào các sản phẩm **kém chất lượng** dễ hỏng trong một tuần.

His excuse sounded pretty shoddy to me.

Lý do của anh ấy nghe có vẻ khá **kém thuyết phục** với tôi.