아무 단어나 입력하세요!

"shockwave" in Vietnamese

sóng xung kích

Definition

Một làn sóng năng lượng mạnh truyền rất nhanh qua không khí, nước hoặc vật rắn, thường xảy ra sau một vụ nổ hoặc va chạm mạnh, tạo nên thay đổi áp suất đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

'sóng xung kích' thường thấy trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc tin tức (vụ nổ, động đất, máy bay vượt âm thanh). Có thể dùng ẩn dụ cho ảnh hưởng lớn, bất ngờ trong xã hội.

Examples

The explosion sent a powerful shockwave through the city.

Vụ nổ tạo ra một **sóng xung kích** mạnh khắp thành phố.

When a jet breaks the sound barrier, it creates a shockwave.

Khi máy bay phản lực phá vỡ rào cản âm thanh, nó tạo ra **sóng xung kích**.

The earthquake's shockwave damaged many buildings.

**Sóng xung kích** của trận động đất đã làm hư hại nhiều tòa nhà.

The news of his resignation sent a shockwave through the company.

Tin ông ấy từ chức đã tạo ra **sóng xung kích** trong toàn công ty.

You could feel the shockwave even several kilometers away.

Bạn có thể cảm nhận được **sóng xung kích** ngay cả ở khoảng cách vài km.

That scandal sent a political shockwave across the country.

Vụ bê bối đó đã tạo ra **sóng xung kích** chính trị khắp đất nước.