아무 단어나 입력하세요!

"shoals" in Vietnamese

bãi cạnđàn cá

Definition

Bãi cạn là khu vực nông dưới nước do cát hoặc đá tạo thành, có thể nguy hiểm cho tàu thuyền. Ngoài ra còn chỉ nhiều cá bơi cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Với tàu thuyền, 'bãi cạn' chỉ nơi dễ mắc cạn. Nói về cá thì dùng 'đàn cá'. Không dùng cho nhóm người, chủ yếu nói về cá.

Examples

The boat avoided the shoals near the shore.

Chiếc thuyền đã tránh các **bãi cạn** gần bờ.

There are many shoals in this river.

Có nhiều **bãi cạn** trong con sông này.

A group of fish swam in shoals close to the beach.

Một đàn cá bơi thành **đàn** gần bãi biển.

Many ships have run aground on hidden shoals during storms.

Nhiều con tàu đã mắc cạn trên các **bãi cạn** ẩn dưới nước trong cơn bão.

In the morning, you can see shoals of fish sparkling in the sunlight.

Buổi sáng, bạn có thể nhìn thấy **đàn cá** lấp lánh dưới ánh mặt trời.

The coastline is tricky to navigate because of all the shoals.

Việc điều hướng trên bờ biển trở nên khó vì có quá nhiều **bãi cạn**.