아무 단어나 입력하세요!

"sho" in Vietnamese

sho (không phải từ tiếng Anh)

Definition

‘sho’ không phải là một từ tiếng Anh. Thường là do gõ nhầm từ 'show' (trình diễn) hoặc 'shoe' (giày).

Usage Notes (Vietnamese)

Bạn sẽ không gặp từ ‘sho’ trong tiếng Anh tiêu chuẩn. Hãy kiểm tra lại, có thể ý bạn là 'show' hoặc 'shoe'.

Examples

"Sho" is not a word in English.

**Sho** không phải là một từ trong tiếng Anh.

Did you mean to write "show" or "shoe" instead of "sho"?

Bạn có định viết 'show' hoặc 'shoe' thay vì **sho** không?

"Sho" often appears as a typo in texts.

**Sho** thường xuất hiện như một lỗi đánh máy trong văn bản.

If you typed sho by accident, try checking your spelling.

Nếu bạn gõ nhầm **sho**, hãy kiểm tra lại chính tả.

Sometimes people mistakenly use "sho" when they mean "show".

Đôi khi mọi người nhầm lẫn sử dụng '**sho**' khi họ muốn viết 'show'.

Don't worry if you see "sho"—it's likely just a small typo.

Đừng lo nếu bạn thấy '**sho**'—có lẽ đó chỉ là một lỗi đánh máy nhỏ thôi.