아무 단어나 입력하세요!

"shittiest" in Vietnamese

tệ nhấtdở tệtồi tệ nhất

Definition

Đây là từ rất thô tục để mô tả thứ gì đó là tệ nhất hoặc kém chất lượng nhất trong số nhiều lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thô tục, chỉ nên dùng với bạn thân ở bối cảnh rất thoải mái. Dùng để mô tả trải nghiệm, công việc, bạn trai/cô gái, v.v.

Examples

This is the shittiest movie I have ever seen.

Đây là bộ phim **tệ nhất** tôi từng xem.

Yesterday was the shittiest day ever.

Hôm qua là ngày **tệ nhất** từ trước đến nay.

That was the shittiest job I ever had.

Đó là công việc **tệ nhất** mà tôi từng làm.

Honestly, that was the shittiest burger I've ever tasted.

Thật lòng, đó là chiếc bánh burger **tệ nhất** tôi từng ăn.

Out of all my exes, Mark was the shittiest boyfriend.

Trong tất cả người yêu cũ, Mark là bạn trai **tệ nhất**.

This is the shittiest weather for a picnic—let's just stay inside.

Thời tiết này **tệ nhất** để đi picnic—ở nhà thôi.