"shitted" in Vietnamese
Definition
Đây là dạng động từ quá khứ của 'ỉa', nghĩa là đi vệ sinh. Cực kỳ tục tĩu, chỉ dùng trong tình huống thân thiết hoặc đùa cợt, không dùng nơi lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thô tục, chỉ nên dùng với bạn thân hoặc đùa giỡn. Tuyệt đối tránh trong môi trường học thuật, công sở hoặc với người lạ.
Examples
The dog shitted on the floor.
Con chó **đã ỉa** ra sàn.
I can't believe he shitted in the street.
Tôi không tin là anh ta **đã ỉa** ngoài đường.
Someone shitted in the bathroom and didn't flush.
Có ai **đã ỉa** trong nhà vệ sinh mà không xả nước.
He was so nervous, he almost shitted his pants.
Anh ấy hồi hộp đến mức suýt **đã ỉa** ra quần.
I can't believe you just shitted right here!
Không thể tin được là mày vừa **đã ỉa** ngay ở đây!
Kids say the craziest things—I once heard one yell, 'I shitted!' in class.
Trẻ con nói nhiều thứ lạ lắm—tôi từng nghe một em hét lên trong lớp: 'Em **đã ỉa** rồi!'