아무 단어나 입력하세요!

"shitheads" in Vietnamese

đồ nguthằng khốn

Definition

Đây là từ lóng cực kỳ xúc phạm để chỉ người ngu ngốc, khó chịu hoặc độc ác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh rất thân mật và không lịch sự; mức độ nặng hơn nhiều so với ‘đồ ngốc’, tránh dùng nơi công cộng hay chuyên nghiệp.

Examples

Don't let those shitheads ruin your mood—just ignore them.

Đừng để mấy **đồ ngu** đó phá hỏng tâm trạng của bạn—cứ phớt lờ họ đi.

Those shitheads broke my window.

Mấy **đồ ngu** đó phá vỡ cửa sổ của tôi.

I can't stand working with those shitheads.

Tôi không thể chịu nổi làm việc với mấy **thằng khốn** đó.

Some shitheads blocked my car in the parking lot.

Một vài **đồ ngu** đã đỗ xe chặn xe tôi ở bãi đậu.

Honestly, those shitheads have no idea what they're doing.

Thật sự, mấy **thằng khốn** đó chẳng biết mình đang làm gì đâu.

You always have to watch out for shitheads like that at parties.

Ở tiệc tùng lúc nào cũng phải cảnh giác với **thằng khốn** kiểu đó.