아무 단어나 입력하세요!

"shit" in Vietnamese

cứtchuyện vớ vẩnkhông quan tâm

Definition

Từ tục chỉ phân, cũng dùng để thể hiện sự tức giận, ngạc nhiên hoặc thất vọng một cách mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thô tục, không dùng trong môi trường lịch sự. Thành ngữ 'give a shit' là quan tâm, 'don't give a shit' là không quan tâm. Dùng từ này phải cẩn trọng.

Examples

He stepped in shit and got it on his shoes.

Anh ấy dẫm phải **cứt** và dính vào giày.

Don’t talk about shit at the dinner table.

Đừng nói về **cứt** khi đang ăn cơm.

I need to take a shit before we leave.

Tôi cần đi **cứt** trước khi chúng ta đi.

He didn’t give a shit about the rules.

Anh ta không **quan tâm** đến luật lệ đâu.

This movie is so shit, I want my money back.

Bộ phim này **dở tệ**, tôi muốn lấy lại tiền.

Don’t talk shit about her when she’s not here.

Đừng nói **xấu** cô ấy khi cô ấy không có mặt.