아무 단어나 입력하세요!

"shish" in Vietnamese

xiênxiên thịt nướng

Definition

Que kim loại hoặc gỗ nhỏ để xiên thịt hoặc rau củ, thường dùng trong món shish kebab. Đôi khi còn chỉ chính món ăn được xiên trên que đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong cụm 'shish kebab' trên thực đơn, ít khi dùng riêng 'shish'. 'Xiên' chỉ que kim loại/gỗ; đôi khi gọi luôn món thức ăn là 'xiên'.

Examples

The chef used a shish to grill the meat.

Đầu bếp đã dùng **xiên** để nướng thịt.

Each shish had chicken and vegetables.

Mỗi **xiên** đều có thịt gà và rau củ.

He bought a lamb shish from the market.

Anh ấy đã mua một **xiên** thịt cừu ở chợ.

I could really go for a spicy shish right now.

Giờ mình rất thèm một **xiên** cay.

Let’s order the mixed shish platter to share.

Chúng ta gọi một đĩa **xiên** thập cẩm để cùng ăn nhé.

After the gym, I grabbed a quick shish on my way home.

Tập gym xong, mình mua một **xiên** nhanh trên đường về nhà.