"shirttails" in Vietnamese
Definition
Phần dưới của áo sơ mi, thường là phía trước và sau, thả xuống dưới thắt lưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về vạt áo sơ mi (không phải đuôi áo vest); thường ở số nhiều như 'tuck in your shirttails'.
Examples
His shirttails were hanging out of his pants.
**Vạt áo sơ mi** của anh ấy thò ra khỏi quần.
Please tuck in your shirttails before the meeting.
Làm ơn sơ vin **vạt áo sơ mi** trước buổi họp nhé.
The boy wiped his hands on his shirttails after playing.
Cậu bé lau tay vào **vạt áo sơ mi** sau khi chơi xong.
Your shirttails are sticking out—you might want to fix that before we go.
**Vạt áo sơ mi** của bạn đang lòi ra ngoài—bạn nên chỉnh lại trước khi đi.
He just shrugged and wiped the dirt on his shirttails.
Anh ấy chỉ nhún vai rồi lau bụi vào **vạt áo sơ mi**.
When he runs, his shirttails flap in the wind.
Khi anh ấy chạy, **vạt áo sơ mi** bay phấp phới trong gió.