아무 단어나 입력하세요!

"shirttail" in Vietnamese

vạt áo sơ mi

Definition

Phần dưới của áo sơ mi thả ra bên dưới thắt lưng, thường ở phía trước hoặc phía sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho áo sơ mi có thể sơ vin được. Cụm 'shirttail relative' chỉ người họ hàng xa nhưng cách dùng này không phổ biến trong tiếng Việt.

Examples

His shirttail was hanging out after recess.

Sau giờ ra chơi, **vạt áo sơ mi** của cậu ấy bị thò ra ngoài.

Tuck your shirttail in before class starts.

Hãy nhét **vạt áo sơ mi** vào trước khi vào lớp.

I accidentally stepped on my shirttail.

Tôi vô tình giẫm lên **vạt áo sơ mi** của mình.

You can tell his shirt is too big—the shirttail almost touches his knees.

Có thể thấy áo của cậu ấy quá rộng—**vạt áo sơ mi** gần chạm đầu gối.

She wiped her hands on her shirttail after painting.

Sau khi vẽ xong, cô ấy lau tay vào **vạt áo sơ mi** của mình.

Even as a kid, I hated having my shirttail stuck out at school.

Ngay khi còn bé, tôi đã ghét để **vạt áo sơ mi** lòi ra khi ở trường.