아무 단어나 입력하세요!

"shirtless" in Vietnamese

cởi trầnkhông mặc áo

Definition

Không mặc áo ở phần thân trên, để ngực trần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nam giới hoặc bé trai; các cụm như 'đi cởi trần' hoặc 'chàng trai cởi trần' rất phổ biến. Hiếm dùng cho nữ giới do chuẩn mực xã hội.

Examples

He walked across the beach shirtless.

Anh ấy đi bộ trên bãi biển **cởi trần**.

The shirtless boy played soccer in the park.

Cậu bé **cởi trần** chơi bóng đá trong công viên.

It's too hot, so he prefers to stay shirtless at home.

Trời quá nóng nên anh ấy thích ở nhà **cởi trần**.

All the guys were playing basketball shirtless after school.

Tất cả các bạn nam đều chơi bóng rổ **cởi trần** sau giờ học.

You can't go into the restaurant shirtless; it's not allowed.

Bạn không thể vào nhà hàng **cởi trần** đâu; điều đó không được phép.

He posted a shirtless photo on social media, and everyone commented.

Anh ấy đăng ảnh **cởi trần** lên mạng xã hội và mọi người đều bình luận.