아무 단어나 입력하세요!

"shirk your duty" in Vietnamese

trốn tránh trách nhiệm

Definition

Cố ý tránh làm những việc mà mình phải chịu trách nhiệm hoặc được giao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường học, công sở và ngữ cảnh trang trọng để phê phán ai đó tránh né nghĩa vụ. Không dùng cho việc nhỏ hàng ngày.

Examples

You should never shirk your duty at work.

Bạn không bao giờ nên **trốn tránh trách nhiệm** ở nơi làm việc.

Soldiers must not shirk their duty during difficult times.

Những người lính không được **trốn tránh trách nhiệm** trong lúc khó khăn.

Teachers warn students not to shirk their duty to study.

Giáo viên nhắc học sinh không được **trốn tránh trách nhiệm** học tập.

It's easy to shirk your duty when no one is watching, but it's not right.

Dễ **trốn tránh trách nhiệm** khi không ai để ý, nhưng điều đó không đúng.

People who shirk their duty often cause problems for the whole team.

Những người **trốn tránh trách nhiệm** thường gây rắc rối cho cả nhóm.

If you constantly shirk your duty, you'll lose people's trust.

Nếu bạn liên tục **trốn tránh trách nhiệm**, bạn sẽ mất lòng tin của mọi người.