아무 단어나 입력하세요!

"shipments" in Vietnamese

lô hàngkiện hàng

Definition

Các gói, hàng hóa hoặc sản phẩm được gửi đi hoặc giao nhận, thường bằng xe tải, tàu, máy bay hoặc tàu hỏa. Có thể chỉ một hoặc nhiều lần gửi hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, vận chuyển hoặc logistics. Khi nói đến nhiều lần gửi, dùng số nhiều. Không giống ‘giao hàng’ (tập trung vào nhận), ‘lô hàng’ tập trung vào việc gửi.

Examples

The store is waiting for new shipments of shoes.

Cửa hàng đang chờ **lô hàng** giày mới.

We track all our shipments online.

Chúng tôi theo dõi tất cả **lô hàng** của mình trực tuyến.

Three shipments arrived this morning.

Sáng nay đã có ba **lô hàng** đến nơi.

Some shipments got delayed because of bad weather.

Một số **lô hàng** bị chậm vì thời tiết xấu.

We expect most shipments to clear customs by Friday.

Chúng tôi kỳ vọng phần lớn **lô hàng** sẽ thông quan vào thứ Sáu.

International shipments can take several weeks to arrive.

**Lô hàng** quốc tế có thể mất vài tuần để đến nơi.