아무 단어나 입력하세요!

"shipbuilding" in Vietnamese

đóng tàu

Definition

Quá trình hoặc ngành công nghiệp thiết kế và chế tạo tàu thủy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, kỹ thuật hoặc lịch sử, như trong cụm 'ngành đóng tàu'. Hiếm khi gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Shipbuilding is important in coastal towns.

**Đóng tàu** rất quan trọng ở các thị trấn ven biển.

He works in the shipbuilding industry.

Anh ấy làm việc trong ngành **đóng tàu**.

The city is famous for its shipbuilding.

Thành phố này nổi tiếng về **đóng tàu**.

South Korea is a world leader in shipbuilding.

Hàn Quốc là nước dẫn đầu thế giới về **đóng tàu**.

Decline in shipbuilding affected the local economy.

Sự suy giảm trong **đóng tàu** đã ảnh hưởng đến kinh tế địa phương.

My grandfather spent his whole career in shipbuilding.

Ông tôi đã dành cả sự nghiệp trong lĩnh vực **đóng tàu**.