아무 단어나 입력하세요!

"shins" in Vietnamese

ống chân

Definition

Phần phía trước của cẳng chân, nằm giữa đầu gối và mắt cá chân. Mỗi chân có một ống chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều 'shins', nhất là khi nói về chấn thương hay đau khi chơi thể thao. Đừng nhầm với 'chin' (cằm - phần trên khuôn mặt).

Examples

My shins hurt after running.

Sau khi chạy, **ống chân** của tôi bị đau.

He got bruises on his shins.

Anh ấy bị bầm trên **ống chân**.

Cover your shins to protect them during soccer.

Hãy che **ống chân** để bảo vệ khi đá bóng.

I bumped my shins on the coffee table again.

Tôi lại va **ống chân** vào bàn cà phê.

Those old bikes always scrape up my shins.

Những chiếc xe đạp cũ đó luôn làm trầy **ống chân** tôi.

She wore shin guards to keep her shins safe.

Cô ấy mang tấm bảo vệ **ống chân** để an toàn.