아무 단어나 입력하세요!

"shingles" in Vietnamese

bệnh zona

Definition

Bệnh zona là một loại phát ban đau đớn do virus thủy đậu tái hoạt động gây ra, thường xuất hiện dưới dạng dải mụn nước ở một bên cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bệnh zona' chỉ dùng trong y học để chỉ bệnh do virus, không liên quan đến vật liệu lợp mái nhà. Dùng với cụm từ như 'vắc-xin zona', 'phát ban zona'.

Examples

My grandfather had shingles last year.

Ông tôi bị **bệnh zona** năm ngoái.

Shingles is caused by the chickenpox virus.

**Bệnh zona** do virus gây bệnh thủy đậu gây ra.

There is a vaccine to prevent shingles.

Có vắc-xin phòng ngừa **bệnh zona**.

If you’ve had chickenpox, you can get shingles later in life.

Nếu từng bị thủy đậu, bạn có thể mắc **bệnh zona** sau này.

The doctor said my rash was actually shingles, not an allergy.

Bác sĩ nói phát ban của tôi thực ra là **bệnh zona**, không phải dị ứng.

The pain from shingles can last even after the rash is gone.

Cơn đau do **bệnh zona** có thể kéo dài ngay cả khi phát ban đã hết.