"shim" in Vietnamese
Definition
Một miếng vật liệu mỏng dùng để lấp vào khoảng trống nhỏ giữa hai đồ vật, giúp chúng vừa khít hoặc cân bằng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cơ khí, kỹ thuật, hoặc nghề mộc. Hay gặp với động từ 'lắp miếng chêm', 'dùng miếng chêm'. Chủ yếu dành cho điều chỉnh nhỏ, không dùng cho khoảng trống lớn.
Examples
He put a shim under the table leg to stop it from wobbling.
Anh ấy đặt một **miếng chêm** dưới chân bàn để bàn không bị lung lay.
The mechanic used a shim to adjust the fit of the wheel.
Thợ máy đã dùng một **miếng chêm** để chỉnh vị trí của bánh xe.
A thin shim is needed here to fill the gap.
Cần một **miếng chêm** mỏng ở đây để lấp khoảng trống này.
Can you hand me a shim? I think this shelf is leaning a bit.
Bạn đưa tôi một **miếng chêm** được không? Hình như cái kệ này hơi nghiêng.
Sometimes you just need a tiny shim to get things perfectly level.
Đôi khi chỉ cần một **miếng chêm** nhỏ là có thể làm mọi thứ cân bằng hoàn hảo.
The door wouldn't close until we added a shim behind the hinge.
Cánh cửa không đóng lại được cho đến khi chúng tôi chêm một **miếng chêm** ở sau bản lề.