아무 단어나 입력하세요!

"shiite" in Vietnamese

Shi-angười Shi-a

Definition

Shi-a là một nhánh lớn của Hồi giáo, đứng sau Sunni về số lượng tín đồ. Người Shi-a có một số tập quán và truyền thống riêng biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shi-a' chỉ dùng khi nói về người hoặc điều liên quan đến dòng Shi-a. Không dùng từ này chỉ chung cho tất cả người Hồi giáo.

Examples

Shiite Muslims celebrate Ashura every year.

Người Hồi giáo **Shi-a** tổ chức lễ Ashura hàng năm.

Ali belongs to a Shiite family.

Ali thuộc một gia đình **Shi-a**.

There are many Shiite communities in Iran.

Có nhiều cộng đồng **Shi-a** tại Iran.

He grew up in a Shiite neighborhood and knows their customs well.

Anh ấy lớn lên trong khu phố **Shi-a** và hiểu rõ phong tục của họ.

The news reported clashes between Sunni and Shiite groups.

Bản tin đưa tin về các cuộc đụng độ giữa nhóm Sunni và nhóm **Shi-a**.

It’s important not to confuse Shiite with Sunni, as they have some different beliefs.

Điều quan trọng là không nhầm lẫn giữa **Shi-a** và Sunni vì họ có một số niềm tin khác nhau.