"shih" in Vietnamese
Definition
Thơ thi là thể thơ cổ điển của Trung Quốc, có cấu trúc và nhịp điệu nghiêm ngặt, phổ biến vào thời Đường và Tống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thơ thi' dùng trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu văn học, đặc biệt chỉ các bài thơ có quy tắc chặt chẽ như 'lu shi' ở thời Đường. Khác với 'shi', nghĩa là thơ nói chung.
Examples
A shih is a type of ancient Chinese poem.
**Thơ thi** là một loại thơ cổ của Trung Quốc.
The Tang dynasty is famous for its shih poetry.
Nhà Đường nổi tiếng với thơ **thi**.
He wrote a beautiful shih for the festival.
Anh ấy đã sáng tác một bài **thi** rất đẹp cho lễ hội.
In our literature class, we analyzed a famous shih by Li Bai.
Trong lớp văn, chúng tôi đã phân tích một bài **thi** nổi tiếng của Lý Bạch.
Many students find shih hard because of its strict rules.
Nhiều sinh viên thấy **thi** khó do luật lệ nghiêm ngặt.
When I visited China, I heard children reciting classic shih in parks.
Khi tôi đến Trung Quốc, tôi nghe trẻ em đọc thuộc lòng các bài **thi** cổ điển trong công viên.