아무 단어나 입력하세요!

"shifty" in Vietnamese

gian xảolươn lẹokhả nghi

Definition

Dùng để miêu tả người trông không trung thực hoặc có vẻ như đang che giấu điều gì đó. Thường khiến người khác cảm thấy nghi ngờ hoặc không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, sắc thái tiêu cực, mô tả cả vẻ ngoài lẫn hành vi. Hay kết hợp với 'shifty eyes' (ánh mắt lươn lẹo). Không giống 'clever' (thông minh): 'shifty' ẩn ý bất lương.

Examples

He gave me a shifty look and walked away quickly.

Anh ta nhìn tôi một cách **gian xảo** rồi đi vội vàng.

The man with the shifty eyes made everyone nervous.

Người đàn ông có đôi mắt **lươn lẹo** khiến mọi người lo lắng.

I don't trust people who seem shifty.

Tôi không tin tưởng những người trông **khả nghi**.

He sounded shifty when I asked where he’d been all night.

Khi tôi hỏi anh ấy ở đâu cả đêm, giọng anh nghe **lươn lẹo**.

She avoided eye contact in a shifty way during the interview.

Cô ấy tránh giao tiếp bằng mắt một cách **khả nghi** trong buổi phỏng vấn.

There's something shifty about that deal—it just doesn't feel right.

Có gì đó **khả nghi** ở thỏa thuận này—nó không ổn chút nào.