"shiatsu" in Vietnamese
Definition
Shiatsu là một phương pháp mát-xa của Nhật Bản, sử dụng lực ngón tay ấn vào các vị trí nhất định trên cơ thể để tăng cường sức khỏe và giúp thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shiatsu' là danh từ và chỉ kỹ thuật mát-xa của Nhật. Có thể đi kèm 'massage' thành 'massage shiatsu' và thường xuất hiện trong các trung tâm sức khỏe, spa hoặc chăm sóc cơ thể.
Examples
I tried shiatsu for my back pain.
Tôi đã thử **shiatsu** để trị đau lưng.
A shiatsu session usually lasts about one hour.
Một buổi **shiatsu** thường kéo dài khoảng một tiếng.
She teaches shiatsu at the wellness center.
Cô ấy dạy **shiatsu** tại trung tâm sức khỏe.
My stress melts away after a good shiatsu massage.
Căng thẳng của tôi tan biến sau một buổi **shiatsu** tốt.
Have you ever tried shiatsu when you felt tense?
Bạn đã từng thử **shiatsu** khi cảm thấy căng thẳng chưa?
Some people say shiatsu helps with headaches, but results can vary.
Một số người nói **shiatsu** giúp giảm đau đầu, nhưng kết quả còn tùy người.