아무 단어나 입력하세요!

"sherbet" in Vietnamese

sherbetkẹo bột sủi (nghĩa Anh-Anh)

Definition

Sherbet là món tráng miệng đông lạnh ngọt, có vị trái cây và thường có sữa; ở Anh, 'sherbet' còn chỉ loại kẹo bột sủi chua ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'sherbet' là món kem trái cây có sữa; ở Anh, nó là kẹo bột sủi chua ngọt. Đừng nhầm với 'sorbet' (không có sữa).

Examples

I love eating sherbet on a hot day.

Tôi thích ăn **sherbet** vào ngày nóng.

This sherbet tastes like orange.

**Sherbet** này có vị cam.

Children like sweet sherbet powder.

Trẻ em thích bột **sherbet** ngọt.

They gave us rainbow sherbet at the party and everyone wanted seconds.

Tại bữa tiệc, họ mang **sherbet** cầu vồng ra và ai cũng muốn ăn thêm.

You can dip a lollipop into sherbet powder for a fizzy treat.

Bạn có thể nhúng kẹo mút vào bột **sherbet** để có vị tê tê.

Is it just me, or does lemon sherbet make your mouth tingle too?

Chỉ mình tôi hay **sherbet** chanh cũng làm miệng bạn tê không?