"shelves" in Vietnamese
Definition
Bề mặt phẳng, thường gắn trên tường hoặc bên trong tủ, dùng để cất hoặc trưng bày đồ. "Shelves" là dạng số nhiều của "shelf".
Usage Notes (Vietnamese)
"Shelves" luôn là số nhiều; số ít là "shelf". Thường gặp trong các cụm như: "giá sách", "trên kệ", "lắp kệ". Đôi khi cũng dùng ẩn dụ.
Examples
There are many shelves in the library.
Trong thư viện có nhiều **kệ**.
Please put the dishes on the shelves.
Làm ơn để bát đĩa lên **kệ**.
The store puts new products on the front shelves.
Cửa hàng bày sản phẩm mới trên các **kệ** phía trước.
My books are scattered everywhere—I really need more shelves.
Sách của tôi vương vãi khắp nơi—tôi thật sự cần thêm **kệ**.
We put up some shelves for our plants by the window.
Chúng tôi đã lắp một số **kệ** cho cây ở bên cửa sổ.
Those empty shelves mean the store is out of stock.
Những **kệ** trống này nghĩa là cửa hàng đã hết hàng.