아무 단어나 입력하세요!

"sheltering" in Vietnamese

che chởbảo vệ

Definition

Cung cấp nơi an toàn hoặc bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi nguy hiểm hoặc thời tiết xấu. Có thể chỉ sự bảo vệ về thể chất hoặc hỗ trợ tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sheltering' thường dùng cho cả bảo vệ vật chất và tinh thần. 'Sheltering under' chỉ việc trú dưới cái gì đó. Mang sắc thái trang trọng hơn 'giúp đỡ' hoặc 'che'.

Examples

They are sheltering the stray dog from the rain.

Họ đang **che chở** con chó hoang khỏi mưa.

People were sheltering under the big tree during the storm.

Mọi người đang **che mưa** dưới gốc cây lớn trong cơn bão.

The family is sheltering in their basement.

Gia đình đang **trú ẩn** trong tầng hầm của họ.

She’s been sheltering her friend until he finds a new job.

Cô ấy đang **cho bạn ở nhờ** cho đến khi anh ấy tìm được việc mới.

After the accident, the neighbors were sheltering the kids until their parents arrived.

Sau tai nạn, hàng xóm đã **chăm sóc** các em nhỏ cho đến khi bố mẹ các em đến.

He keeps sheltering his brother from criticism instead of letting him learn.

Anh ấy cứ **bảo vệ** em trai khỏi bị chỉ trích, thay vì để em tự rút kinh nghiệm.