아무 단어나 입력하세요!

"sheiks" in Vietnamese

các sheikhcác trưởng tộc (Hồi giáo)

Definition

Sheikh là các nam lãnh đạo trong bộ tộc Ả Rập hoặc cộng đồng Hồi giáo, thường có quyền lực về tôn giáo, xã hội hoặc bộ tộc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sheikh' thường dùng khi nói về lịch sử, văn hóa hoặc ở các bối cảnh Trung Đông. Cách viết khác: 'sheik', 'shaikh'. Thường thể hiện sự kính trọng và vị trí lãnh đạo.

Examples

Many sheiks lead their tribes in the desert.

Nhiều **sheikh** lãnh đạo bộ tộc của họ ở sa mạc.

The sheiks gathered to discuss the village problems.

Các **sheikh** đã tập trung để bàn về vấn đề của làng.

We saw a group of sheiks wearing traditional clothes.

Chúng tôi nhìn thấy một nhóm **sheikh** mặc trang phục truyền thống.

Over the years, the sheiks have become influential in business as well as politics.

Qua nhiều năm, **sheikh** đã trở nên có ảnh hưởng trong cả kinh doanh lẫn chính trị.

Tourists were fascinated to watch the sheiks perform traditional ceremonies.

Du khách đã bị thu hút khi xem các **sheikh** thực hiện nghi lễ truyền thống.

The documentary explored the modern lives of sheiks in large cities.

Bộ phim tài liệu đã khám phá cuộc sống hiện đại của các **sheikh** ở các thành phố lớn.