"sheeny" in Vietnamese
Definition
Diễn tả bề mặt nào đó sáng bóng, lấp lánh hoặc phản chiếu ánh sáng. Thường dùng cho những thứ hấp dẫn như vải hoặc tóc.
Usage Notes (Vietnamese)
'sheeny' là từ không trang trọng, dùng nhiều trong văn sáng tạo để tả vẻ bóng đẹp. Không nên dùng như danh từ.
Examples
The car has a sheeny surface after cleaning.
Chiếc xe có bề mặt **bóng loáng** sau khi được lau chùi.
She wore a sheeny dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **sáng bóng** đến bữa tiệc.
The dog's sheeny coat shined in the sun.
Bộ lông **bóng loáng** của chú chó sáng lên dưới nắng.
I love the sheeny look of polished marble countertops.
Tôi rất thích vẻ **bóng loáng** của mặt bàn đá cẩm thạch được đánh bóng.
Her hair looked extra sheeny after the treatment.
Sau khi dưỡng, tóc cô ấy nhìn càng **bóng loáng** hơn.
Those new shoes are so sheeny, they almost sparkle.
Đôi giày mới đó **sáng bóng** đến mức gần như lấp lánh.