"shee" in Vietnamese
Definition
‘shee’ không phải là từ tiếng Anh chuẩn; nó thường là lỗi gõ nhầm từ 'she' hoặc một từ do người ta bịa ra cho vui.
Usage Notes (Vietnamese)
‘shee’ thường chỉ là lỗi đánh máy của 'she' hoặc từ bịa ra để đùa; không dùng trong văn bản trang trọng hay học thuật.
Examples
I think you meant to write 'she' instead of 'shee'.
Tôi nghĩ bạn định viết 'she' chứ không phải '**shee**'.
The word 'shee' does not exist in the dictionary.
Từ '**shee**' không có trong từ điển.
He wrote 'shee' by mistake in his essay.
Anh ấy đã viết '**shee**' nhầm trong bài luận của mình.
Kids sometimes say 'shee' just for fun when making up words.
Trẻ con đôi khi nói '**shee**' cho vui khi bịa ra từ mới.
She laughed when her friend accidentally typed 'shee' in the chat.
Cô ấy đã cười khi bạn mình vô tình gõ '**shee**' trong cuộc trò chuyện.
If you read 'shee' somewhere, it's probably just a typo.
Nếu bạn thấy '**shee**' ở đâu đó, có lẽ nó chỉ là lỗi đánh máy thôi.