"sheds" in Vietnamese
Definition
Danh từ số nhiều của 'nhà kho' (căn nhà nhỏ đơn giản); động từ là bên thứ ba số ít của 'rụng' (lá, lông rụng tự nhiên hoặc tỏa ánh sáng, nước mắt v.v.).
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng danh từ chỉ các căn nhà kho; dạng động từ hay dùng với ý 'rụng lông/lá', 'toả sáng' hay 'rơi nước mắt'. Không nên nhầm lẫn hai cách sử dụng này.
Examples
There are two wooden sheds in our backyard.
Có hai **nhà kho** gỗ ở sân sau nhà chúng tôi.
In autumn, the tree sheds its leaves.
Vào mùa thu, cây **rụng** lá.
The dog sheds a lot of fur in the summer.
Mùa hè, con chó **rụng** rất nhiều lông.
Most garden tools are kept in those old sheds.
Hầu hết dụng cụ làm vườn được cất trong những **nhà kho** cũ đó.
LED lighting sheds a soft glow over the kitchen counters.
Đèn LED **toả ra** ánh sáng dịu trên mặt bếp.
He never sheds a tear during sad movies.
Anh ấy không bao giờ **rụng** (rơi) một giọt nước mắt nào khi xem phim buồn.