아무 단어나 입력하세요!

"shed blood" in Vietnamese

đổ máu

Definition

Cố ý hoặc vô tình làm ai bị thương hoặc chết khiến máu chảy ra; thường dùng khi nói về bạo lực, chiến tranh hoặc xung đột nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng, khi nói về chiến tranh, bạo lực hoặc lịch sử. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng ẩn dụ, ví dụ: 'không ai đổ máu'.

Examples

The soldiers shed blood in the battle.

Những người lính đã **đổ máu** trong trận chiến.

We must solve our problems peacefully and not shed blood.

Chúng ta phải giải quyết vấn đề một cách hòa bình, không **đổ máu**.

Many innocent people shed blood during the conflict.

Nhiều người vô tội đã **đổ máu** trong cuộc xung đột.

They fought for freedom but refused to shed blood unless necessary.

Họ đã đấu tranh cho tự do nhưng từ chối **đổ máu** trừ khi thật cần thiết.

History remembers the day when so many had to shed blood for justice.

Lịch sử ghi nhớ ngày mà biết bao người phải **đổ máu** vì công lý.

No one wants to shed blood over a simple disagreement.

Không ai muốn **đổ máu** chỉ vì một mâu thuẫn nhỏ.