아무 단어나 입력하세요!

"sheaves" in Vietnamese

bó lúabó rạ

Definition

Các bó thân cây lúa mì, lúa mạch hoặc loại ngũ cốc khác đã được gặt và buộc lại, thường thấy sau mùa thu hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, hoặc khi miêu tả cảnh nông thôn, nông nghiệp truyền thống. Động từ đúng là 'bó sheaves', không dùng 'sheafs'.

Examples

Several sheaves of wheat lay in the field.

Trong cánh đồng nằm rải rác nhiều **bó lúa** mì.

Children played by the sheaves all afternoon.

Lũ trẻ chơi bên cạnh các **bó lúa** suốt cả chiều.

We helped Grandpa stack the sheaves in the old barn before sunset.

Chúng tôi giúp ông sắp xếp các **bó lúa** vào kho cũ trước khi mặt trời lặn.

The farmer tied the sheaves together after the harvest.

Người nông dân đã buộc các **bó lúa** lại sau vụ thu hoạch.

"Don’t forget the sheaves by the fence!" shouted my uncle as we finished.

"Đừng quên các **bó lúa** cạnh hàng rào!" chú tôi hét lên khi chúng tôi sắp xong việc.

In the old days, seeing golden sheaves meant harvest time was truly over.

Ngày xưa, nhìn thấy **bó lúa** vàng óng là biết mùa gặt đã thật sự kết thúc.