"shearing" in Vietnamese
Definition
Hành động cắt lông cừu hoặc động vật tương tự. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ việc cắt hoặc làm trượt vật liệu bằng dụng cụ sắc bén.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho động vật (đặc biệt là cừu). Trong kỹ thuật, 'shearing force' chỉ lực cắt; khác với 'shaving' là cạo sát da.
Examples
The shearing of sheep happens every spring.
Việc **xén lông** cừu diễn ra vào mỗi mùa xuân.
She learned about shearing in her agriculture class.
Cô ấy học về **xén lông** trong lớp nông nghiệp.
Shearing keeps the sheep cool in hot weather.
**Xén lông** giúp cừu mát mẻ vào thời tiết nóng.
After shearing, the sheep looked completely different.
Sau khi **xén lông**, những con cừu trông hoàn toàn khác biệt.
The farmer arranged a shearing demonstration for visitors.
Người nông dân đã tổ chức buổi trình diễn **xén lông** cho khách tham quan.
In engineering, shearing refers to forces that make materials slide past each other.
Trong kỹ thuật, **cắt trượt** là lực làm các vật liệu trượt ngang qua nhau.