아무 단어나 입력하세요!

"shaver" in Vietnamese

máy cạo râu

Definition

Máy cạo râu là thiết bị dùng để cạo lông trên mặt hoặc cơ thể, có thể là máy cơ hoặc máy điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng để chỉ thiết bị, không phải người. Trong tiếng Việt, thường gọi là 'máy cạo râu' cho thiết bị điện hoặc 'dao cạo' cho loại thường.

Examples

I bought a new shaver yesterday.

Tôi đã mua một **máy cạo râu** mới hôm qua.

This shaver is easy to use.

**Máy cạo râu** này dễ sử dụng.

My father needs a new shaver for his trip.

Bố tôi cần một **máy cạo râu** mới cho chuyến đi.

Don't forget to pack your shaver.

Đừng quên mang theo **máy cạo râu** của bạn.

My old shaver barely works anymore.

**Máy cạo râu** cũ của tôi không còn hoạt động tốt nữa.

Do you prefer using a manual or electric shaver?

Bạn thích dùng **máy cạo râu** thường hay máy điện?