아무 단어나 입력하세요!

"sharpies" in Vietnamese

bút Sharpie (bút dạ không phai)

Definition

Bút Sharpie là tên thương hiệu nổi tiếng của loại bút dạ không phai, thường dùng để viết hoặc vẽ lên nhiều bề mặt khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sharpie' được dùng chỉ chung cả các loại bút dạ không phai, không chỉ riêng thương hiệu. Phổ biến trong môi trường học tập, làm việc, nghệ thuật. Không dùng trên da.

Examples

I use Sharpies to label my boxes.

Tôi dùng **bút Sharpie** để ghi nhãn các thùng đồ.

The teacher gave us Sharpies for the art project.

Cô giáo đã phát **bút Sharpie** cho chúng tôi làm dự án nghệ thuật.

Can I borrow one of your Sharpies?

Tôi mượn một cái **bút Sharpie** của bạn được không?

Don't use Sharpies on the whiteboard—it won't come off.

Đừng dùng **bút Sharpie** trên bảng trắng—sẽ không xóa được đâu.

My friend collects all the different colors of Sharpies.

Bạn tôi sưu tập tất cả các màu **bút Sharpie** khác nhau.

Whenever we move, Sharpies are a lifesaver for labeling everything.

Mỗi lần chuyển nhà, **bút Sharpie** cực kỳ hữu ích để ghi nhãn mọi thứ.