아무 단어나 입력하세요!

"sharper" in Vietnamese

sắc hơnrõ nét hơnthông minh hơn

Definition

‘Sharper’ dùng để chỉ một vật sắc hơn, hình ảnh rõ nét hơn, hoặc người thông minh, nhanh trí hơn ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho dao kéo, hình ảnh, âm thanh, mùi vị hoặc trí thông minh: 'sharper mind', 'sharper image'. Có thể chỉ mức độ đau hơn: 'a sharper pain'. Không nhầm với 'sharpener' (dụng cụ mài sắc).

Examples

The new knife is much sharper than the old one.

Con dao mới **sắc hơn** nhiều so với cái cũ.

His mind is sharper after getting enough sleep.

Sau khi ngủ đủ, đầu óc anh ấy **thông minh hơn**.

The difference is even sharper this year.

Năm nay sự khác biệt còn **rõ nét hơn**.

She gave me a sharper answer than I expected.

Cô ấy trả lời tôi **sắc hơn** tôi mong đợi.

My vision is sharper with these new glasses.

Với kính mới này, tầm nhìn của tôi **rõ nét hơn**.

After the rain, the air felt sharper and fresher.

Sau cơn mưa, không khí cảm thấy **sắc hơn** và tươi mới hơn.