"sharpening" in Vietnamese
Definition
Việc làm cho vật gì đó như dao hoặc bút chì trở nên sắc hơn hay hiệu quả hơn khi sử dụng. Cũng dùng để nói về việc nâng cao kỹ năng.
Usage Notes (Vietnamese)
'sharpening a knife' là mài dao, 'sharpening skills' là rèn luyện kỹ năng. Dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Examples
He is sharpening his pencil before the test.
Anh ấy đang **mài** bút chì trước khi làm bài kiểm tra.
The chef is sharpening his knives in the kitchen.
Đầu bếp đang **mài** dao trong bếp.
I need sharpening for my colored pencils.
Tôi cần **mài** bút chì màu của mình.
Sharpening your skills is important if you want to get a better job.
**Mài** kỹ năng là quan trọng nếu bạn muốn có công việc tốt hơn.
He spent the afternoon sharpening all his tools in the garage.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để **mài** tất cả dụng cụ trong nhà để xe.
Before hiking, I always check if my pocket knife needs sharpening.
Trước khi đi bộ đường dài, tôi luôn kiểm tra xem dao bỏ túi có cần **mài** không.