아무 단어나 입력하세요!

"share and share alike" in Vietnamese

chia sẻ công bằngchia đều nhau

Definition

Thành ngữ này có nghĩa là mọi người đều nhận phần bằng nhau và đối xử công bằng khi chia sẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về việc chia tiền, đồ ăn hoặc việc nhà cho công bằng. Không dùng khi sự công bằng tuyệt đối không quan trọng.

Examples

Mom said we must share and share alike the candies.

Mẹ bảo chúng ta phải **chia đều** kẹo.

In our group, we always share and share alike the chores.

Nhóm của chúng tôi luôn **chia đều** việc nhà.

The teacher wants us to share and share alike the supplies.

Cô giáo muốn chúng ta **chia đều** đồ dùng.

Let’s just share and share alike—it keeps things simple.

Cứ **chia đều** thôi—như vậy đơn giản nhất.

Whenever there's pizza, it's share and share alike in this house.

Có pizza là mọi người **chia đều** trong nhà này.

That's how it works here: share and share alike, no exceptions.

Ở đây là vậy: **chia đều**, không có ngoại lệ.