아무 단어나 입력하세요!

"shape up or ship out" in Vietnamese

cải thiện ngay nếu không thì đi luônsửa đổi hoặc rời đi

Definition

Câu này để cảnh báo ai đó phải cải thiện hành vi hoặc hiệu suất, nếu không sẽ phải rời đi. Thường mang tính tối hậu thư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc, trường học, hoặc trong nhóm. Mang tính cảnh báo gay gắt, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The coach told the team, 'shape up or ship out.'

Huấn luyện viên bảo cả đội: '**cải thiện ngay nếu không thì đi luôn**.'

If you don't work harder, it's 'shape up or ship out.'

Nếu bạn không làm việc chăm chỉ hơn, sẽ bị '**cải thiện ngay nếu không thì đi luôn**.'

My teacher said, 'shape up or ship out' to the whole class.

Thầy tôi nói với cả lớp: '**cải thiện ngay nếu không thì đi luôn**.'

Management's attitude was basically 'shape up or ship out' during the project.

Trong dự án, thái độ của ban quản lý cơ bản là '**cải thiện ngay nếu không thì đi luôn**.'

They warned him: 'shape up or ship out', and he finally started coming on time.

Họ cảnh báo anh ta: '**cải thiện ngay nếu không thì đi luôn**', và cuối cùng anh đã đi đúng giờ.

When new rules came in, it felt like a real 'shape up or ship out' situation.

Khi có quy định mới, cảm giác như đúng là tình huống '**cải thiện ngay nếu không thì đi luôn**'.