아무 단어나 입력하세요!

"shantung" in Vietnamese

shantungvải shantung

Definition

Shantung là một loại vải, thường làm từ tơ tằm, có bề mặt hơi thô và sợi không đều rõ rệt. Cũng có thể làm từ các sợi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực thời trang và vải vóc, như 'shantung dress', 'shantung suit' cho trang phục lịch sự hoặc truyền thống.

Examples

This dress is made of shantung.

Chiếc váy này làm từ **shantung**.

Shantung fabric has a rough texture.

Vải **shantung** có bề mặt thô ráp.

Many wedding gowns use shantung.

Nhiều váy cưới sử dụng **shantung**.

The subtle shine of shantung makes it perfect for evening wear.

Độ bóng nhẹ của **shantung** rất phù hợp cho trang phục dạ tiệc.

If you want a unique texture, try shantung instead of regular silk.

Nếu bạn muốn bề mặt độc đáo, hãy thử **shantung** thay vì lụa thường.

That vintage jacket is real shantung from the 1960s!

Chiếc áo khoác cổ điển đó là **shantung** thật từ những năm 1960!