아무 단어나 입력하세요!

"shanti" in Vietnamese

shanti

Definition

'Shanti' là từ tiếng Phạn mang nghĩa hòa bình, bình an hoặc yên tĩnh. Thường dùng trong bối cảnh tâm linh, thiền hoặc tụng kinh để cầu mong sự bình an nội tâm hay cho mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shanti' thường xuất hiện trong yoga, thiền hoặc các bài tụng có tính tâm linh, hay lặp lại ba lần ('shanti shanti shanti') để nhấn mạnh. Không dùng 'shanti' thay cho từ 'hòa bình' thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

People say 'shanti' at the end of yoga classes.

Mọi người nói '**shanti**' vào cuối các buổi học yoga.

The monk chanted 'shanti' softly.

Nhà sư khẽ tụng '**shanti**'.

Many people use 'shanti' to wish for peace.

Nhiều người dùng '**shanti**' để cầu cho hoà bình.

After a stressful day, she sat and whispered 'shanti' to calm herself.

Sau một ngày căng thẳng, cô ấy ngồi xuống thì thầm '**shanti**' để tự trấn an mình.

The mantra goes: 'Om shanti shanti shanti', which asks for peace everywhere.

Bài thần chú là: 'Om shanti shanti shanti', có nghĩa là cầu cho hòa bình ở khắp mọi nơi.

If you listen carefully during meditation, you might hear someone say 'shanti' at the end.

Nếu bạn chú ý lắng nghe trong lúc thiền, có thể nghe ai đó nói '**shanti**' vào cuối buổi.