아무 단어나 입력하세요!

"shanks" in Vietnamese

cẳng chânchân (nghĩa hài hước/khẩu ngữ)

Definition

'Shanks' chỉ phần dưới của chân (ống chân, bắp chân), thường dùng hài hước hoặc khẩu ngữ để nói 'chân'. Trong nấu ăn, từ này cũng chỉ phần thịt chân dưới của động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong câu nói hài hước, thân mật hoặc cổ. 'shanks’s pony' nghĩa là đi bộ. Trong nấu ăn chỉ phần thịt chân dưới, đừng nhầm lẫn với nghĩa vũ khí ('shank') hay công cụ.

Examples

My shanks are tired after that long walk.

Sau chuyến đi bộ dài, **cẳng chân** của tôi mỏi nhừ.

Lamb shanks are delicious when slow-cooked.

**Cẳng chân** cừu nấu chậm rất ngon.

He got up and stretched his shanks after sitting for hours.

Anh ấy đứng dậy và duỗi **cẳng chân** sau nhiều giờ ngồi.

It’s only two blocks away, so we can just use our shanks and walk.

Chỉ cách hai dãy nhà thôi, nên mình cứ đi bộ bằng **chân** là được.

"No bus? Guess you'll have to use your shanks’s pony!"

Không có xe buýt à? Vậy phải dùng **ngựa chân** của mình thôi!

After hours at the stadium, my shanks felt like jelly.

Sau nhiều giờ ở sân vận động, **cẳng chân** của tôi mềm nhũn như thạch.